CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM
tytvietnam.vn

TÔN PU CÁCH NHIỆT 3 LỚP LÀ GÌ? CẤU TẠO, ƯU ĐIỂM VÀ CÁCH LỰA CHỌN PHÙ HỢP.

Thứ Sáu, 28/08/2026
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM

Mái là một trong những vị trí chịu tác động trực tiếp từ nắng, mưa, gió bão và sự thay đổi của thời tiết. Đặc biệt với những công trình sử dụng mái tôn để lao động, sản xuất, khả năng bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, tiếng ồn từ mái là rất cao, nếu chưa lựa chọn được giải pháp mái cách nhiệt tối ưu. 

Đó là lý do tôn Pu cách nhiệt 3 lớp ngày càng được quan tâm bởi nhiều tính năng ưu việt. Để tìm hiểu rõ hơn về dòng tôn này, hãy cùng xem bài viết dưới đây.

1. Tôn Pu cách nhiệt 3 lớp là gì?

Tấm lợp Pu cách nhiệt 3 lớp là loại tôn được cấu tạo từ ba lớp vật liệu liên kết với nhau, gồm:

- Lớp tôn bề mặt: Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, đảm nhiệm vai trò che chắn nắng, mưa và các tác động cơ học lên mái. Chất lượng, độ dày và lớp mạ của tôn có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của hệ mái.

- Lớp lõi Pu: Nằm giữa tấm lợp. Đây là thành phần làm nên đặc tính cách âm, cách nhiệt, chống cháy của sản phẩm.

- Lớp mặt dưới: Có thể sử dụng tôn hoặc giấy bạc tùy theo cấu tạo và nhu cầu sản phẩm. Lớp này vừa bảo vệ lõi Pu, vừa hoàn thiện mặt dưới của tấm lợp.

Như vậy, hiệu quả của một tấm lợp cách nhiệt không chỉ đến từ riêng lớp Pu mà là kết quả của sự kết hợp giữa 3 lớp vật liệu.

2. Ưu điểm của tôn Pu cách nhiệt? Có bền không?

Sở hữu lõi Pu chất lượng cao, tấm lợp Pu có nhiều ưu điểm mà khách hàng cần biết khi lựa chọn

Thứ nhất là khả năng cách nhiệt, chống nóng

Đặc biệt vào mùa hè, nhiệt độ tăng cao, nếu chỉ sử dụng tôn một lớp truyền thống, nhiệt có thể truyền nhanh xuống không gian bên dưới, ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động sản xuất bên trong.

Với tôn có lớp Pu cách nhiệt, lõi Pu nằm giữa hai lớp vật liệu có tác dụng ngăn cản nhiệt truyền xuống bên dưới. Nhờ đó, tấm lợp giúp giảm hấp thụ nhiệt qua mái và hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định hơn.

Hiệu quả cách nhiệt của tấm lợp cách nhiệt chống nóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

- Độ dày và tỷ trọng lõi Pu

- Chất lượng lớp tôn, lớp lõi

- Độ dốc, hướng mái và diện tích mái…

Thứ hai là khả năng cách âm, giảm tiếng ồn

Khi trời mưa, gió bão tác động âm thanh lên bề mặt mái. Lõi Pu nằm giữa các lớp vật liệu giúp tăng độ dày từ đó hạn chế tiếng ồn truyền xuống không gian bên dưới.

Tuy nhiên, mức độ giảm ồn thực tế còn phụ thuộc vào độ dày lõi PU, kết cấu khung mái, độ kín của công trình, cửa ra vào, vách bao che và các nguồn âm thanh khác. Do đó, nên hiểu tấm lợp chống nóng chống ồn là giải pháp hỗ trợ giảm tiếng ồn, không phải hệ thống cách âm chuyên dụng.

Thứ ba là khả năng chống cháy. 

Lõi PU có tác dụng hạn chế truyền nhiệt, nhưng khả năng chống cháy của tấm lợp còn phụ thuộc vào loại PU, cấu tạo sản phẩm, lớp tôn bảo vệ, tiêu chuẩn sản xuất và kết quả thử nghiệm cụ thể. Một sản phẩm có khả năng cách nhiệt tốt chưa chắc đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chống cháy nếu không có chứng nhận hoặc thông số kỹ thuật phù hợp.

Khi công trình có yêu cầu cao về an toàn cháy, cần kiểm tra rõ:

- Loại lõi cách nhiệt được sử dụng.

- Khả năng bắt cháy và lan truyền ngọn lửa.

- Tiêu chuẩn hoặc chứng nhận chống cháy của sản phẩm.

- Yêu cầu phòng cháy chữa cháy áp dụng cho công trình.

- Khoảng cách an toàn giữa mái, thiết bị sinh nhiệt và nguồn lửa.

Thực chất, độ bền của tôn Pu phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo. Một sản phẩm bền cần có lớp tôn phù hợp, lõi Pu ổn định, liên kết giữa các lớp chắc chắn và được thi công đúng kỹ thuật.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của tôn cách nhiệt gồm:

- Độ dày lớp tôn bề mặt và lớp tôn phía dưới.

- Chất lượng lớp mạ hoặc sơn bảo vệ.

- Độ dày, tỷ trọng và độ ổn định của lõi PU.

- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường sử dụng.

- Khoảng cách xà gồ và thiết kế hệ khung mái.

- Chất lượng vít, phụ kiện và vị trí liên kết.

- Kỹ thuật vận chuyển, cắt và lắp đặt.

- Công tác vệ sinh, kiểm tra và bảo trì mái.

Trong môi trường thông thường, tôn PU có thể duy trì hiệu quả sử dụng ổn định trong thời gian dài nếu được lựa chọn đúng quy cách và thi công đúng hướng dẫn. Ngược lại, nếu sử dụng tôn quá mỏng, lõi PU không đạt yêu cầu, lắp đặt sai kỹ thuật hoặc để mái tiếp xúc thường xuyên với hóa chất, hơi muối và độ ẩm cao, tuổi thọ sản phẩm có thể bị ảnh hưởng.

3. Tấm lợp Pu cách nhiệt trở thành lựa chọn cho mái công nghiệp nào?

Thị trường hiện đại có vô vàn các loại mái lợp. Tùy vào nhu cầu công trình, tấm lợp Pu 5 sóng cũng có thể được lựa chọn với cấu hình khác nhau.

Với nhóm tôn Pu cách nhiệt, có thể lựa chọn theo phương án liên kết mái. Trong hệ sản phẩm JAVTA, có 2 sự lựa chọn cho khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy tốt đó chính là tấm lợp Kliplock Pu 2 sóng JAVTA và tấm lợp Pu 5 sóng JAVTA.

Tấm lợp Kliplock Pu 2 sóng JAVTA

Tấm lợp Kliplock Pu JAVTA là dòng tôn Pu cách nhiệt sử dụng thiết kế khóa ngàm, thay vì bắt vít trực tiếp qua bề mặt mái. Việc không sử dụng vít xuyên qua bề mặt mái giúp hạn chế các vị trí có nguy cơ thấm dột, đồng thời tạo bề mặt mái liền mạch và có tính thẩm mỹ hơn.

Với những công trình công nghiệp yêu cầu về khả năng chống dột và cần bổ sung khả năng cách nhiệt cao cho hệ mái, Kliplock Pu 2 sóng JAVTA là một phương án tốt.

Tấm lợp Pu 5 sóng JAVTA  

Sản phẩm có cấu tạo Tôn + Pu + Tôn/giấy bạc, chiều cao sóng 32 mm, độ dày tôn 0,30–0,80 mm, độ dày PU 16–60 mm. Thiết kế 5 sóng không chỉ tạo hình cho tấm lợp mà còn liên quan đến khả năng ổn định và thoát nước của mái. Với chiều cao sóng 32 mm, thiết kế sóng dương và chân sóng được tính toán để đáp ứng nhu cầu sử dụng cho các công trình có diện tích mái lớn.

Như vậy, tôn PU cách nhiệt 5 sóng có thể phù hợp với những công trình cần một giải pháp mái 3 lớp có lõi PU, đồng thời ưu tiên kiểu sóng công nghiệp phổ biến và khả năng thoát nước của mái.

Điểm quan trọng là không nên chỉ nhìn vào số lượng sóng để đánh giá một tấm lợp chống nóng. Chất lượng tôn, độ dày lõi PU, cấu tạo sản phẩm, phương án liên kết và điều kiện thực tế của công trình đều cần được xem xét đồng thời.

KẾT LUẬN

Tôn PU cách nhiệt 3 lớp là giải pháp mái giúp hạn chế truyền nhiệt, giảm tiếng ồn và bảo vệ công trình trước tác động của thời tiết. Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, cần lựa chọn sản phẩm có cấu tạo, quy cách và kiểu tấm lợp phù hợp với đặc điểm thực tế của từng công trình.

Nếu cần tư vấn thêm về tôn PU cách nhiệt, tấm lợp Kliplock PU 2 sóng, tấm lợp PU 5 sóng JAVTA hoặc lựa chọn giải pháp mái phù hợp, quý khách có thể liên hệ TYT Việt Nam để được hỗ trợ thông tin sản phẩm, quy cách và phương án sử dụng cho công trình.

Câu hỏi thường gặp

1. Tôn Pu cách nhiệt 3 lớp có thực sự chống nóng tốt không? 

Có. Lõi Pu giúp hạn chế nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật khác.

2. Tấm lợp Pu chống nóng 3 lớp có bền không? Dùng được bao lâu?

Tôn Pu 3 lớp có thể sử dụng ổn định trong thời gian dài nếu sản phẩm có cấu tạo đạt yêu cầu, lớp tôn và lõi Pu chất lượng, đồng thời được thi công và bảo trì đúng cách 

3. Nên chọn độ dày lõi PU bao nhiêu cho công trình?
Độ dày lõi PU cần lựa chọn dựa trên nhu cầu cách nhiệt, quy mô công trình và điều kiện sử dụng. Công trình có yêu cầu cách nhiệt cao thường cần lõi PU dày hơn.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM

Hotline: 0919.962.156

Email: tytvietnam@gmail.com

Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà Việt Building, số 2 Doãn Kế Thiện, Phú Diễn, Hà Nội.

Viết bình luận của bạn

Tin liên quan

Thứ Năm, 27/08/2026
-
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM

LÀM THẾ NÀO ĐỂ KEO SILICONE KHÔ NHANH? 5 MẸO XỬ LÝ HIỆU QUẢ NHẤT

Thời gian khô thông thường của keo silicone là từ 12 đến 24 giờ. Tuy nhiên, trong...

Thứ Năm, 27/08/2026
-
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM

KEO SILICONE LOẠI NÀO KHÔ NHANH? ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM

Sản phẩm keo silicone là vật liệu rất phổ biến hiện nay trong ngành xây dựng và...

0
Gọi ngay cho chúng tôi
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gửi email cho chúng tôi
tytvietnam.vn Chat với chúng tôi