Tôn 5 sóng là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình nhà ở, nhà xưởng và nhà kho. Tuy nhiên, khi tìm hiểu sản phẩm, nhiều khách hàng thường phân vân giữa tôn 5 sóng 1 lớp và tôn 5 sóng PU cách nhiệt. Mặc dù có cùng thiết kế 5 sóng, hai loại tôn này lại có sự khác biệt về cấu tạo, khả năng cách nhiệt, giảm truyền âm và chi phí đầu tư.
Vậy tôn 5 sóng 1 lớp và tôn 5 sóng PU khác nhau như thế nào? Nên lựa chọn loại nào để phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách công trình? Cùng TYT Việt Nam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tôn 5 sóng 1 lớp và tôn 5 sóng PU là gì?
Trước khi so sánh chi tiết, chúng ta cần hiểu rõ đặc điểm và cấu tạo của từng loại để có cơ sở lựa chọn vật liệu phù hợp.
Tôn 5 sóng 1 lớp là gì?

Tôn 5 sóng 1 lớp là loại tôn lợp mái được sản xuất từ một lớp tôn kim loại, bề mặt được cán định hình với 5 đường sóng nổi chạy dọc theo chiều dài tấm tôn.
Thiết kế 5 sóng giúp tăng độ cứng cho tấm tôn, hỗ trợ thoát nước mưa và tạo sự ổn định khi lắp đặt đúng kỹ thuật.
Một số đặc điểm của tôn 5 sóng 1 lớp:
● Cấu tạo đơn giản: Chỉ gồm một lớp tôn kim loại, không có lớp vật liệu cách nhiệt chuyên dụng.
● Trọng lượng tương đối nhẹ: Thuận tiện cho quá trình vận chuyển, nâng hạ và thi công.
● Khả năng thoát nước: Thiết kế sóng tôn giúp nước mưa chảy xuống theo độ dốc mái.
● Chi phí hợp lý: Mức đầu tư ban đầu thường thấp hơn so với các dòng tôn nhiều lớp.
Tôn 5 sóng 1 lớp thường được sử dụng cho nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, mái che và các công trình có nhu cầu lợp mái cơ bản.
Tôn 5 sóng PU là gì?
Tôn 5 sóng PU là dòng tôn cách nhiệt có cấu tạo nhiều lớp, trong đó lớp PU (Polyurethane) được bổ sung nhằm hạn chế nhiệt lượng truyền qua mái và hỗ trợ giảm truyền âm từ môi trường bên ngoài.
Tùy theo thiết kế sản phẩm, tôn 5 sóng PU thường có cấu tạo gồm 3 lớp:
● Lớp tôn bề mặt: Được cán định hình 5 sóng, có chức năng che chắn và bảo vệ công trình trước các tác động của thời tiết.
● Lớp PU cách nhiệt: Nằm ở giữa, có tác dụng hạn chế nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên dưới, đồng thời hỗ trợ giảm truyền âm.
● Lớp dưới: Là lớp vật liệu hoàn thiện mặt dưới, giúp bảo vệ lớp PU và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn 5 sóng PU phù hợp với những công trình cần cải thiện điều kiện nhiệt độ và âm thanh bên trong không gian sử dụng.
2. So sánh tôn 5 sóng 1 lớp và tôn 5 sóng PU
Mặc dù có cùng biên dạng 5 sóng, nhưng 2 dòng tôn này có sự khác biệt rõ rệt về cấu tạo và công năng.
|
Tiêu chí |
Tôn 5 sóng 1 lớp |
Tôn 5 sóng PU |
|
Cấu tạo |
Một lớp tôn kim loại |
3 lớp, có 1 lớp PU cách nhiệt ở giữa |
|
Khả năng cách nhiệt |
Không có lớp cách nhiệt chuyên dụng |
Hỗ trợ giảm truyền nhiệt |
|
Khả năng cách âm |
Không có lớp tiêu âm chuyên dụng |
Hỗ trợ giảm tiếng ồn từ mái |
|
Trọng lượng |
Tương đối nhẹ |
Thường nặng hơn |
|
Chi phí đầu từ |
Thấp hơn |
Cao hơn |
|
Ứng dụng |
Mái che, nhà kho, nhà xưởng, công trình thông thường |
Nhà ở, nhà xưởng và công trình cần chống nóng, giảm tiếng ồn |
3. Nên chọn tôn 5 sóng 1 lớp hay tôn 5 sóng PU?
Mỗi loại tôn đều có những ưu điểm riêng. Việc lựa chọn nên dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế thay vì chỉ so sánh giá thành sản phẩm.
Khi nào nên chọn tôn 5 sóng 1 lớp?
Tôn 5 sóng 1 lớp phù hợp với những công trình ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu và không yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt, giảm truyền âm.
Bạn có thể cân nhắc sử dụng loại tôn này khi:
● Lợp mái nhà kho, nhà xưởng hoặc khu vực lưu trữ hàng hóa có hệ thống thông gió phù hợp.
● Thi công mái che, nhà để xe và công trình phụ trợ.
● Công trình đã có giải pháp chống nóng riêng.
● Muốn tối ưu chi phí vật liệu lợp mái.
Với những công trình có nhu cầu che chắn cơ bản, tôn 5 sóng 1 lớp là giải pháp đáng cân nhắc nhờ cấu tạo đơn giản và thuận tiện thi công.
Khi nào nên chọn tôn 5 sóng PU?

Nếu công trình thường xuyên chịu tác động của nắng nóng hoặc cần hạn chế tiếng ồn từ mái, tôn 5 sóng PU sẽ là phương án phù hợp hơn.
Sản phẩm thích hợp với:
● Nhà ở, đặc biệt là những khu vực sử dụng trực tiếp bên dưới mái tôn.
● Nhà xưởng, nhà kho cần cải thiện điều kiện nhiệt độ bên trong.
● Văn phòng, khu vực làm việc có mái lợp bằng tôn.
● Công trình cần hạn chế nhiệt lượng truyền qua mái.
● Những không gian cần giảm tiếng ồn do mưa rơi.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, tôn PU có thể mang lại lợi ích về sự tiện nghi và hiệu quả sử dụng trong thời gian dài.
4. Tôn 5 sóng JAVTA – Giải pháp lợp mái phù hợp cho từng công trình
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất vật liệu lợp mái, JAVTA mang đến nhiều giải pháp tôn lợp phục vụ nhu cầu đa dạng của các công trình dân dụng và công nghiệp.

Trong đó, các dòng tôn 5 sóng 1 lớp và tôn 5 sóng PU là những lựa chọn đáng tham khảo tùy theo yêu cầu sử dụng.
● Tôn 5 sóng 1 lớp JAVTA: Phù hợp với những công trình có nhu cầu lợp mái cơ bản, ưu tiên cấu tạo gọn nhẹ, dễ thi công và tối ưu chi phí đầu tư.
● Tôn 5 sóng PU JAVTA: Phù hợp với những công trình cần bổ sung khả năng cách nhiệt, hỗ trợ giảm truyền âm và cải thiện sự tiện nghi cho không gian bên dưới mái.
Việc lựa chọn đúng dòng tôn ngay từ đầu sẽ giúp công trình đáp ứng tốt hơn nhu cầu sử dụng, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư.
Nếu đang phân vân giữa hai dòng sản phẩm, khách hàng nên căn cứ vào đặc điểm công trình, điều kiện thời tiết, nhu cầu cách nhiệt và ngân sách để được tư vấn phương án phù hợp.
5. Câu hỏi thường gặp về tôn 5 sóng 1 lớp và tôn 5 sóng PU
1. Tôn 5 sóng PU có chống nóng tốt hơn tôn 5 sóng 1 lớp không?
Có. Nhờ được bổ sung lớp PU cách nhiệt, tôn 5 sóng PU có khả năng hạn chế nhiệt lượng truyền qua mái tốt hơn so với tôn 5 sóng 1 lớp không có lớp cách nhiệt chuyên dụng. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào độ dày PU và cấu tạo sản phẩm.
2. Tôn 5 sóng PU có giảm tiếng ồn khi trời mưa không?
Có. Lớp xốp PU giúp hỗ trợ giảm truyền âm từ mái xuống không gian bên dưới, nhờ đó hạn chế một phần tiếng ồn do mưa rơi so với tôn một lớp. Tuy nhiên, sản phẩm không thể loại bỏ hoàn toàn tiếng ồn.
3. Tôn 5 sóng 1 lớp có cần lắp thêm lớp cách nhiệt không?
Điều này phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của công trình. Nếu không gian bên dưới thường xuyên nóng hoặc cần giảm tiếng ồn, có thể cân nhắc bổ sung vật liệu cách nhiệt phù hợp. Ngược lại, với những công trình chỉ cần che chắn cơ bản, không nhất thiết phải lắp thêm lớp cách nhiệt.
4. Nên chọn tôn 5 sóng 1 lớp hay tôn 5 sóng PU cho nhà xưởng?
Nếu nhà xưởng chỉ cần che chắn cơ bản và có hệ thống thông gió phù hợp, tôn 5 sóng 1 lớp có thể đáp ứng nhu cầu. Nếu nhà xưởng cần cải thiện nhiệt độ và hạn chế tiếng ồn để tạo môi trường làm việc thoải mái hơn, tôn 5 sóng PU là lựa chọn đáng cân nhắc.
Kết luận
Tóm lại, tôn 5 sóng 1 lớp và tôn 5 sóng PU đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu và điều kiện công trình khác nhau. Nếu ưu tiên chi phí đầu tư và nhu cầu che chắn cơ bản, tôn 5 sóng 1 lớp là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu cần tăng khả năng cách nhiệt và hỗ trợ giảm truyền âm, tôn 5 sóng PU sẽ là giải pháp đáng cân nhắc.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp. Liên hệ TYT Việt Nam để được tư vấn các dòng tôn JAVTA chính hãng, giúp tối ưu giải pháp lợp mái cho công trình của bạn!
----------------------------------------------------
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM
Hotline: 0919.962.156
Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà Việt Building, số 2 Doãn Kế Thiện, P. Phú Diễn, TP. Hà Nội.