Những đợt nắng nóng kéo dài khiến mái nhà xưởng, nhà máy phải chịu tác động trực tiếp từ bức xạ mặt trời trong nhiều giờ. Khi bề mặt mái hấp thụ nhiệt, lượng nhiệt này có thể truyền vào không gian bên dưới, khiến nhiệt độ trong công trình tăng cao và làm gia tăng nhu cầu thông gió, làm mát.
Đối với các công trình có diện tích mái lớn như nhà máy sản xuất, nhà kho hay xưởng công nghiệp, bài toán kiểm soát nhiệt càng trở nên đáng quan tâm. Vì vậy, bên cạnh độ bền và khả năng chịu tác động của thời tiết, khả năng hạn chế truyền nhiệt của vật liệu mái cũng là yếu tố cần được tính đến ngay từ khi lựa chọn vật liệu.
Đây là lý do tấm lợp PU 5 sóng JAVTA được quan tâm trong các công trình cần cải thiện khả năng cách nhiệt cho hệ mái.
1. TẤM LỢP PU 5 SÓNG JAVTA GIẢM NHIỆT NHỜ GÌ?
Để hiểu khả năng giảm nhiệt của tấm lợp PU 5 sóng JAVTA, trước hết cần nhìn vào cấu tạo của sản phẩm.
Tấm lợp được thiết kế theo cấu tạo:
Tôn sóng + PU + Tôn/Giấy bạc
Trong đó, lớp tôn phía ngoài đảm nhiệm vai trò tạo bề mặt và bảo vệ hệ mái, còn lớp PU nằm giữa đóng vai trò là lớp vật liệu cách nhiệt. Phía dưới có thể sử dụng tôn hoặc giấy bạc tùy cấu hình sản phẩm.

Điểm khác biệt nằm ở việc nhiệt không truyền trực tiếp từ lớp tôn bên ngoài xuống không gian bên dưới mà phải đi qua lớp PU nằm giữa hai lớp vật liệu.
Có thể hình dung quá trình đơn giản như sau:
Ánh nắng mặt trời → bề mặt mái → lớp PU cách nhiệt → mặt dưới mái → không gian nhà xưởng
Khi có một lớp PU ở giữa, quá trình truyền nhiệt được hạn chế hơn so với hệ mái chỉ sử dụng một lớp tôn đơn.
Đây chính là cơ sở giúp tấm lợp PU giảm hấp thụ nhiệt, góp phần hạn chế tác động của nhiệt độ bên ngoài đến không gian bên trong công trình.
Một trong những thông số đáng chú ý của sản phẩm là độ dày PU từ 16–60mm.
Lớp PU càng được thiết kế phù hợp với yêu cầu công trình thì khả năng hạn chế truyền nhiệt qua mái càng được chú trọng. Khoảng độ dày 16–60mm cũng cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với từng nhu cầu thay vì áp dụng một độ dày cố định cho mọi công trình.
Ví dụ, một nhà kho thông thường và một nhà máy có yêu cầu kiểm soát nhiệt cao có thể có nhu cầu hoàn toàn khác nhau. Do đó, việc lựa chọn độ dày PU nên dựa trên công năng, điều kiện khí hậu, diện tích mái và yêu cầu vận hành thực tế.
Đặc biệt với các công trình nằm trong khu vực thường xuyên chịu nắng nóng, việc đầu tư vào lớp cách nhiệt ngay từ đầu có thể giúp chủ đầu tư chủ động hơn trong việc kiểm soát nhiệt thay vì phải bổ sung giải pháp chống nóng sau khi công trình hoàn thiện
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SỬ DỤNG?
Khả năng cách nhiệt của một sản phẩm không nên được đánh giá chỉ dựa vào việc “có lớp PU”. Để lựa chọn tấm lợp PU 5 sóng chất lượng cao, cần xem xét đồng thời nhiều thông số từ lõi PU, lớp tôn đến biên dạng sóng và kích thước sản phẩm.

Tỷ trọng PU 38±3kg/m³
Bên cạnh độ dày, tỷ trọng PU là thông số quan trọng khi đánh giá phần lõi cách nhiệt.
Tấm lợp PU 5 sóng JAVTA có tỷ trọng PU 38±3kg/m³. Thông số này cần được xem xét cùng với độ dày PU 16–60mm để đánh giá cấu hình sản phẩm.
Việc chỉ nhìn vào độ dày mà bỏ qua tỷ trọng hoặc ngược lại có thể khiến quá trình so sánh giữa các sản phẩm không thực sự toàn diện.
Với công trình nhà máy, nhà xưởng có diện tích lớn, chủ đầu tư nên yêu cầu thông tin rõ ràng về độ dày và tỷ trọng lõi PU trước khi quyết định lựa chọn vật liệu.
Độ dày tôn 0,30–0,80mm – không chỉ liên quan đến độ bền
Nếu lớp PU đóng vai trò quan trọng trong khả năng cách nhiệt thì lớp tôn lại ảnh hưởng đến cấu trúc và khả năng sử dụng của tấm lợp. Tấm lợp PU 5 sóng JAVTA có độ dày tôn từ 0,30–0,80mm, cho phép lựa chọn theo yêu cầu của từng công trình.
Độ dày tôn phù hợp cần được cân nhắc dựa trên thiết kế hệ mái, điều kiện thời tiết, tải trọng và yêu cầu sử dụng. Đối với công trình công nghiệp có diện tích mái lớn, việc lựa chọn vật liệu cần được tính toán đồng bộ thay vì chỉ dựa trên giá thành ban đầu.
Nói cách khác, khi tìm kiếm tôn PU 5 sóng chống nóng nhà máy, khả năng giảm nhiệt là yếu tố quan trọng nhưng chưa phải yếu tố duy nhất cần quan tâm.
Chiều cao sóng 32mm – hỗ trợ thoát nước trên mái
Một đặc điểm khác của sản phẩm là chiều cao sóng 32mm.
Biên dạng 5 sóng không chỉ tạo hình cho tấm lợp mà còn hình thành các đường dẫn nước trên bề mặt mái. Khi trời mưa, nước được dẫn theo các rãnh sóng để thoát khỏi mái.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với nhà xưởng miền Bắc, nơi thời tiết có thể chuyển nhanh từ nắng nóng sang mưa lớn.
Vì vậy, khi lựa chọn chiều cao sóng tấm lợp PU 5 sóng, chủ đầu tư không nên chỉ nhìn vào hình thức mà cần đặt thông số này trong tổng thể thiết kế mái, bao gồm độ dốc, hệ thống thoát nước, vị trí nối tấm và phương án thi công.
Một hệ mái tốt cần vừa hạn chế truyền nhiệt trong những ngày nắng nóng, vừa đảm bảo khả năng thoát nước khi thời tiết thay đổi.
Khổ sản phẩm 1080mm, khổ hiệu dụng 1000mm
Đối với công trình có diện tích mái lớn, kích thước tấm lợp cũng ảnh hưởng đến việc tính toán vật tư.
Tấm lợp PU 5 sóng JAVTA có khổ sản phẩm 1080mm và khổ hiệu dụng 1000mm.
Trong đó, khổ hiệu dụng là thông số cần đặc biệt lưu ý khi tính toán diện tích phủ mái. Việc sử dụng khổ hiệu dụng thay vì chỉ nhìn vào khổ sản phẩm giúp quá trình dự toán số lượng tấm sát hơn với diện tích mái thực tế.
Đây là yếu tố cần được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế, đặc biệt với các dự án nhà máy, nhà kho hoặc tôn PU 5 sóng cho nhà máy sản xuất có diện tích mái lớn.
3. TẤM LỢP PU 5 SÓNG JAVTA GIÚP GIẢM CHI PHÍ NĂNG LƯỢNG CHO NHÀ XƯỞNG NHƯ THẾ NÀO?
Khả năng cách nhiệt của mái không chỉ liên quan đến cảm giác nóng hay mát bên dưới công trình mà còn gắn với bài toán vận hành.
Có thể hình dung quá trình này theo một chuỗi:
Nắng nóng → mái hấp thụ nhiệt → nhiệt truyền vào nhà xưởng → nhiệt độ bên trong tăng → nhu cầu làm mát tăng → tiêu thụ điện tăng.
Nếu mái có khả năng hạn chế lượng nhiệt truyền vào bên trong, áp lực đối với hệ thống làm mát có thể được giảm bớt.
Đây là lý do tấm lợp PU 5 sóng tiết kiệm năng lượng ngày càng được quan tâm trong các công trình công nghiệp.
Với cấu tạo tôn sóng + PU + tôn/giấy bạc, cùng lớp PU có độ dày 16–60mm và tỷ trọng 38±3kg/m³, tấm lợp PU 5 sóng JAVTA hướng đến khả năng hạn chế truyền nhiệt qua mái.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng vật liệu mái không phải yếu tố duy nhất quyết định lượng điện tiêu thụ. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Diện tích và chiều cao nhà xưởng;
-
Hướng và thiết kế mái;
-
Hệ thống thông gió;
-
Tường bao;
-
Cửa ra vào và cửa lấy sáng;
-
Công suất thiết bị làm mát;
-
Thời gian vận hành;
-
Điều kiện thời tiết tại khu vực xây dựng.
Do đó, thay vì đặt câu hỏi “tấm lợp có giảm được bao nhiêu độ?”, nên đánh giá tổng thể khả năng kiểm soát nhiệt của cả công trình.
5. VÌ SAO NÊN QUAN TÂM ĐẾN TẤM LỢP PU 5 SÓNG JAVTA TRONG MÙA NẮNG NÓNG?
Nắng nóng kéo dài đang khiến bài toán kiểm soát nhiệt cho nhà xưởng trở nên đáng quan tâm hơn. Trong đó, mái là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và có diện tích lớn, nên lựa chọn vật liệu mái ngay từ đầu có thể tạo ra sự khác biệt trong quá trình vận hành lâu dài.
Tấm lợp PU 5 sóng JAVTA được thiết kế với cấu tạo tôn sóng + PU + tôn/giấy bạc, trong đó lõi PU có độ dày 16–60mm, tỷ trọng 38±3kg/m³. Kết hợp với chiều cao sóng 32mm, độ dày tôn 0,30–0,80mm và khổ sản phẩm/khổ hiệu dụng 1080/1000mm. Điểm đáng chú ý là khả năng giảm nhiệt của tấm lợp không đến từ một thông số riêng lẻ mà là sự kết hợp giữa cấu tạo nhiều lớp, lớp PU cách nhiệt, biên dạng sóng và cấu hình vật liệu.
Vì vậy, với những công trình đang xây dựng mới hoặc có nhu cầu cải tạo hệ mái, việc đánh giá vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp chủ đầu tư chủ động hơn về khả năng kiểm soát nhiệt, độ bền và hiệu quả vận hành.
Kết luận
Trong điều kiện nắng nóng kéo dài, lựa chọn vật liệu mái có khả năng hạn chế truyền nhiệt là yếu tố đáng quan tâm đối với nhà máy, nhà xưởng và nhà kho. Với cấu tạo tôn sóng + PU + tôn/giấy bạc, tấm lợp PU 5 sóng JAVTA hướng đến khả năng cách nhiệt, giảm tác động của nhiệt độ bên ngoài và đáp ứng nhu cầu sử dụng của nhiều công trình công nghiệp.
Việc lựa chọn đúng cấu hình kết hợp với thiết kế, thi công phù hợp sẽ giúp phát huy hiệu quả của hệ mái, góp phần tạo môi trường bên trong ổn định hơn trong những ngày thời tiết khắc nghiệt.
Xem thêm: TỶ TRỌNG PU LÀ GÌ? ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN CHẤT LƯỢNG TẤM LỢP PU 5 SÓNG?
VÌ SAO TẤM LỢP PU 5 SÓNG CÓ KHẢ NĂNG CHỐNG NÓNG KHÁC NHAU?
----------------------------------------------------------
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM
Hotline: 0919.962.156
Email: tytvietnam@gmail.com
Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà Việt Building, số 2 Doãn Kế Thiện, Phú Diễn, Hà Nội