Tôn chống nóng PU ngày càng được sử dụng nhiều cho mái nhà xưởng, nhà kho và các công trình cần hạn chế nhiệt truyền xuống không gian bên dưới. Tuy nhiên, giá tôn chống nóng PU không có một mức cố định mà còn phụ thuộc vào cấu tạo, thông số của tấm và khối lượng sử dụng thực tế.
Vậy khi tham khảo giá, đâu là những yếu tố cần quan tâm?
1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn chống nóng PU
Độ dày lớp PU
Lớp PU nằm giữa các lớp tôn, có vai trò chính trong việc hạn chế truyền nhiệt qua mái. Vì vậy, độ dày PU là một trong những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn tôn PU cách nhiệt.

Tùy yêu cầu cách nhiệt của từng công trình, lớp PU có thể được lựa chọn với độ dày khác nhau. Cấu hình càng khác biệt thì chi phí sản phẩm cũng có thể thay đổi theo.
Độ dày tôn
Bên cạnh lớp PU, độ dày tôn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Tôn dày hay mỏng sẽ liên quan đến lượng vật liệu sử dụng cũng như yêu cầu của từng công trình.
Khi hỏi giá tôn chống nóng PU, nên xác định rõ độ dày tôn mặt trên và mặt dưới để tránh so sánh giữa những sản phẩm có cấu hình không giống nhau.
Cấu tạo của tấm
Không phải tất cả các loại tôn PU đều có cùng một cấu tạo. Tùy từng dòng sản phẩm, lớp mặt dưới có thể sử dụng tôn hoặc giấy bạc; số lớp và cách liên kết giữa các lớp cũng có thể khác nhau.

Những khác biệt này vừa tạo ra sự khác nhau về tính năng, vừa ảnh hưởng đến giá thành của sản phẩm.
Kiểu sóng và dòng sản phẩm
Kiểu sóng cũng là yếu tố cần tính đến khi dự toán chi phí. Tôn PU 5 sóng và các dòng tôn PU sử dụng hệ liên kết khác như Kliplock có thiết kế, cấu tạo và phương án lắp đặt riêng.
Vì vậy, khi so sánh giá tôn chống nóng PU, nên đặt các sản phẩm có cùng cấu hình và cùng mục đích sử dụng lên cùng một mặt bằng so sánh.
Diện tích và khối lượng mái
Diện tích mái càng lớn thì khối lượng tấm lợp cần sử dụng càng nhiều, từ đó tổng chi phí vật tư cũng thay đổi. Tuy nhiên, số lượng thực tế còn phụ thuộc vào chiều dài tấm, cách bố trí mái và phần hao hụt trong quá trình thi công.
Bởi vậy, giá tôn chống nóng PU theo m² chỉ mang tính tham khảo. Muốn tính chi phí sát với thực tế cần dựa trên kích thước và khối lượng cụ thể của công trình.
2. Tôn chống nóng PU JAVTA
JAVTA hiện có các giải pháp tôn PU cách nhiệt dành cho nhiều nhu cầu sử dụng, trong đó có tôn PU 5 sóng và Kliplock PU.
Tôn PU 5 sóng JAVTA có cấu tạo tôn + PU + tôn/giấy bạc, với lớp PU có thể lựa chọn từ 16–60 mm, tôn có độ dày 0,3–0,8 mm và tỷ trọng PU 38±3 kg/m³. Thiết kế 5 sóng phù hợp với nhiều công trình nhà xưởng, nhà kho và mái công nghiệp.

Trong khi đó, Kliplock PU JAVTA sử dụng cấu tạo 3 lớp gồm tôn mặt trên, PU và lớp mặt dưới bằng tôn hoặc giấy bạc. Hệ liên kết Kliplock giúp hạn chế việc xuyên vít qua bề mặt tấm lợp, phù hợp với những công trình chú trọng khả năng hạn chế nước thấm tại vị trí liên kết.

Hai dòng sản phẩm có cấu tạo và phương án lắp đặt khác nhau, vì vậy nên lựa chọn dựa trên yêu cầu thực tế của mái thay vì chỉ nhìn vào giá thành.
3. Cần lưu ý gì khi tham khảo giá tôn PU?
Trước khi so sánh giá tôn PU cách nhiệt, nên xác định rõ cấu hình sản phẩm và các chi phí đi kèm. Một số thông tin cần kiểm tra gồm:
● Độ dày tôn mặt trên, mặt dưới.
● Độ dày và tỷ trọng lớp PU.
● Vật liệu lớp mặt dưới.
● Kiểu sóng và khổ tấm.
● Diện tích, khối lượng tấm cần sử dụng.
● Phụ kiện, vận chuyển và chi phí thi công nếu có.
Khi các thông số được xác định rõ, việc so sánh giá giữa các sản phẩm sẽ thực tế hơn và dễ lựa chọn cấu hình phù hợp với công trình.
Xem thêm: TẤM LỢP PU CÁCH NHIỆT CÓ GÌ NỔI BẬT? GIẢI PHÁP CHỐNG NÓNG, CHỐNG ỒN MÁI TÔN
Kết luận
Giá tôn chống nóng PU chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ độ dày tôn, lớp PU, cấu tạo tấm đến kiểu sóng và khối lượng sử dụng. Do đó, thay vì chỉ tìm sản phẩm có đơn giá thấp, nên xác định trước yêu cầu của công trình để lựa chọn cấu hình phù hợp.
TYT Việt Nam cung cấp các giải pháp tôn PU cách nhiệt JAVTA, gồm tôn PU 5 sóng và Kliplock PU, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhiều công trình nhà xưởng, nhà kho và công nghiệp.
----------------------------------------------------
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TYT VIỆT NAM
Hotline: 0919.962.156
Địa chỉ: Tầng 5, tòa nhà Việt Building, số 2 Doãn Kế Thiện, P. Phú Diễn, TP. Hà Nội.